베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mạo hiểm" (1)
mạo hiểm
영어
형용사risky, adventurous
Anh chấp nhận đây là một bài toán mạo hiểm.
He accepted that this was a risky problem.
관련 단어 "mạo hiểm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mạo hiểm" (1)
Anh chấp nhận đây là một bài toán mạo hiểm.
He accepted that this was a risky problem.
